Bản dịch của từ Relucting trong tiếng Việt

Relucting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relucting(Adjective)

ɹɨlˈʌktɨŋ
ɹɨlˈʌktɨŋ
01

Diễn tả trạng thái miễn cưỡng, chống đối hoặc vật lộn để không làm việc gì đó; không sẵn lòng, lưỡng lự thực hiện.

Struggling, resisting; reluctant.

挣扎,不情愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh