Bản dịch của từ Reno trong tiếng Việt

Reno

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reno(Noun)

ɹˈinoʊ
ɹˈinoʊ
01

Từ lóng, cách gọi ngắn gọn của “renovation” (sửa chữa, cải tạo nhà cửa hoặc không gian sống). Thường dùng để nói về việc sửa sang, nâng cấp lại căn nhà, phòng, hoặc cửa hàng.

(colloquial) Clipping of renovation.

翻新

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh