Bản dịch của từ Renovation trong tiếng Việt
Renovation

Renovation(Noun)
Hành động hoặc quá trình cải tạo, sửa chữa và làm mới một công trình, nhà cửa hoặc không gian để nó tốt hơn, hiện đại hơn hoặc trở lại tình trạng sử dụng.
An act, or the process, of renovating.
翻新过程或行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc thần học) Sự tái sinh tinh thần; sự đổi mới đời sống tâm linh, được hiểu là quá trình người tin Chúa được làm mới, sinh lại về mặt thiêng liêng.
再生
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Renovation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Renovation | Renovations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "renovation" trong tiếng Anh được hiểu là quá trình cải tạo, nâng cấp hoặc phục hồi một công trình xây dựng hoặc không gian sống nhằm mục đích cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc giá trị của nó. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và thiết kế nội thất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "renovation" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "refurbishment" thường được sử dụng thay thế trong bối cảnh cải tạo công trình công cộng.
Từ "renovation" xuất phát từ tiếng Latin "renovatio", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "novare" có nghĩa là "làm mới". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động làm mới hoặc cải tạo một cái gì đó đã cũ. Ngày nay, "renovation" mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc cải tạo không gian kiến trúc hoặc nội thất, phản ánh nhu cầu duy trì và cải thiện chất lượng sống trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "renovation" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các dự án xây dựng, cải thiện nhà cửa hoặc không gian công cộng. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể phải thảo luận về xu hướng cải tạo nhà ở hoặc các khía cạnh liên quan đến phát triển đô thị. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngành kiến trúc và xây dựng để chỉ việc nâng cấp hoặc cải thiện cơ sở vật chất.
Họ từ
Từ "renovation" trong tiếng Anh được hiểu là quá trình cải tạo, nâng cấp hoặc phục hồi một công trình xây dựng hoặc không gian sống nhằm mục đích cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc giá trị của nó. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và thiết kế nội thất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "renovation" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "refurbishment" thường được sử dụng thay thế trong bối cảnh cải tạo công trình công cộng.
Từ "renovation" xuất phát từ tiếng Latin "renovatio", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "novare" có nghĩa là "làm mới". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động làm mới hoặc cải tạo một cái gì đó đã cũ. Ngày nay, "renovation" mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc cải tạo không gian kiến trúc hoặc nội thất, phản ánh nhu cầu duy trì và cải thiện chất lượng sống trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "renovation" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các dự án xây dựng, cải thiện nhà cửa hoặc không gian công cộng. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể phải thảo luận về xu hướng cải tạo nhà ở hoặc các khía cạnh liên quan đến phát triển đô thị. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngành kiến trúc và xây dựng để chỉ việc nâng cấp hoặc cải thiện cơ sở vật chất.
