Bản dịch của từ Renovation trong tiếng Việt
Renovation

Renovation (Noun)
Một hành động hoặc một quá trình đổi mới.
An act, or the process, of renovating.
The renovation of the community center brought new life to the area.
Việc cải tạo Trung tâm cộng đồng mang lại sự sống động mới cho khu vực.
The government allocated funds for the renovation of public housing projects.
Chính phủ cấp quỹ cho việc cải tạo các dự án nhà ở công cộng.
The renovation of historical buildings preserved the city's cultural heritage.
Việc cải tạo các công trình lịch sử bảo tồn di sản văn hóa của thành phố.
(thần học) tái sinh.
The renovation of the community center brought new life to the area.
Sự cải tạo trung tâm cộng đồng mang lại sự sống mới cho khu vực.
After the renovation, the church saw an increase in attendance.
Sau khi cải tạo, nhà thờ thấy sự tăng cường về số người tham dự.
The renovation project aimed to revitalize the neighborhood's spirit.
Dự án cải tạo nhằm hồi sinh tinh thần của khu phố.
Dạng danh từ của Renovation (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Renovation | Renovations |
Kết hợp từ của Renovation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
£40-million renovation Cuộc cải tạo 40 triệu bảng | The city allocated £40-million renovation for the community center this year. Thành phố đã phân bổ 40 triệu bảng cho việc cải tạo trung tâm cộng đồng năm nay. |
Home renovation Cải tạo nhà cửa | Home renovation increased the value of sarah's house by $50,000. Cải tạo nhà đã tăng giá trị ngôi nhà của sarah thêm 50.000 đô la. |
Total renovation Cải tạo toàn diện | The city plans a total renovation of the community park next year. Thành phố dự định cải tạo hoàn toàn công viên cộng đồng vào năm tới. |
Recent renovation Cải tạo gần đây | The recent renovation improved the community center's facilities significantly. Cải tạo gần đây đã cải thiện đáng kể cơ sở vật chất của trung tâm cộng đồng. |
Major renovation Cải tạo lớn | The community center underwent a major renovation last year for social events. Trung tâm cộng đồng đã trải qua một cuộc cải tạo lớn vào năm ngoái cho các sự kiện xã hội. |
Họ từ
Từ "renovation" trong tiếng Anh được hiểu là quá trình cải tạo, nâng cấp hoặc phục hồi một công trình xây dựng hoặc không gian sống nhằm mục đích cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc giá trị của nó. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và thiết kế nội thất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "renovation" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "refurbishment" thường được sử dụng thay thế trong bối cảnh cải tạo công trình công cộng.
Từ "renovation" xuất phát từ tiếng Latin "renovatio", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "novare" có nghĩa là "làm mới". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động làm mới hoặc cải tạo một cái gì đó đã cũ. Ngày nay, "renovation" mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc cải tạo không gian kiến trúc hoặc nội thất, phản ánh nhu cầu duy trì và cải thiện chất lượng sống trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "renovation" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các dự án xây dựng, cải thiện nhà cửa hoặc không gian công cộng. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể phải thảo luận về xu hướng cải tạo nhà ở hoặc các khía cạnh liên quan đến phát triển đô thị. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngành kiến trúc và xây dựng để chỉ việc nâng cấp hoặc cải thiện cơ sở vật chất.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



