Bản dịch của từ Renovatable trong tiếng Việt

Renovatable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renovatable(Adjective)

rˈɛnəvˌeɪtəbəl
ˈrɛnəˌveɪtəbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ