renowned
Adjective
renowned (Adjective)
/ɹɪnˈaʊnd/
/ɹɪnˈaʊnd/
AI
Ví dụ
Nữ diễn viên nổi tiếng nhận giải thưởng vì tài năng của mình.The renowned actress received an award for her talent.
Nhà khoa học nổi tiếng đã thực hiện những phát hiện đột phá trong lĩnh vực y học.The renowned scientist made groundbreaking discoveries in the field of medicine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của renowned (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
renowned nổi tiếng | more renowned nổi tiếng hơn | most renowned nổi tiếng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "renowned" được sử dụng để chỉ một người hoặc một sự vật nổi tiếng, được biết đến rõ ràng vì những thành tựu hoặc phẩm chất xuất sắc. Trong tiếng Anh, từ này hoàn toàn giống nhau giữa Anh và Mỹ, với cách phát âm /rɪˈnaʊnd/. Người ta thường sử dụng "renowned" trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như mô tả các học giả, nghệ sĩ, hoặc các tổ chức có uy tín cao. Từ này thể hiện sự tôn trọng và công nhận đối với cá nhân hoặc sự vật cụ thể.