Bản dịch của từ Renowned trong tiếng Việt

Renowned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renowned(Adjective)

rɪnˈaʊnd
rɪˈnaʊnd
01

Có uy tín tốt hoặc được đánh giá cao

Having a good reputation or being highly regarded

Ví dụ
02

Được ca ngợi rộng rãi

Widely acclaimed or celebrated

Ví dụ
03

Được nhiều người biết đến hoặc bàn tán, nổi tiếng

Known or talked about by many people famous

Ví dụ