Anh - Việt

Bản dịch của từ Renowned trong tiếng Việt

renowned

Adjective

renowned (Adjective)

/ɹɪnˈaʊnd/
/ɹɪnˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01

Được nhiều người biết đến và thường được nhắc tới vì danh tiếng; nổi tiếng, lừng danh.

Known or talked about by many people famous.

Ví dụ
Nữ diễn viên nổi tiếng nhận giải thưởng vì tài năng của mình.The renowned actress received an award for her talent.
Nhà khoa học nổi tiếng đã thực hiện những phát hiện đột phá trong lĩnh vực y học.The renowned scientist made groundbreaking discoveries in the field of medicine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của renowned (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

renowned

nổi tiếng

more renowned

nổi tiếng hơn

most renowned

nổi tiếng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh