Bản dịch của từ Renowned trong tiếng Việt

Renowned

Adjective

Renowned Adjective

/ɹɪnˈaʊnd/
/ɹɪnˈaʊnd/
01

Được nhiều người biết đến hoặc nhắc đến; nổi tiếng.

Known or talked about by many people famous

Ví dụ

The renowned actress received an award for her talent.

Nữ diễn viên nổi tiếng nhận giải thưởng vì tài năng của mình.

The renowned scientist made groundbreaking discoveries in the field of medicine.

Nhà khoa học nổi tiếng đã thực hiện những phát hiện đột phá trong lĩnh vực y học.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Renowned

Không có idiom phù hợp