ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Renowned
Có danh tiếng tốt hoặc được đánh giá cao
Having a good reputation or being highly rated
拥有良好的声誉或广受好评
Được công nhận rộng rãi
Highly praised
受到广泛赞誉
Được nhiều người nổi tiếng biết đến hoặc đã được bàn luận đến
Well-known or talked about by many people, famous
被许多人所熟知或谈论的名人