reorganize
reorganize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reorganize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reorganize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reorganized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reorganized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reorganizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reorganizing |
Kết hợp từ của reorganize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổ chức lại reorganize into | Cộng đồng sẽ được tổ chức lại thành các nhóm nhỏ hơn để thảo luận tốt hơn. The community will reorganize into smaller groups for better discussions. |
tổ chức lại reorganize as | Nhiều cộng đồng tổ chức lại thành các nhóm hỗ trợ nhận thức về sức khỏe tâm thần. Many communities reorganize as support groups for mental health awareness. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reorganize" có nghĩa là sắp xếp lại, điều chỉnh cấu trúc hoặc quy trình của một tổ chức, hệ thống hay tài liệu nào đó nhằm cải thiện hiệu quả hoặc hiệu suất. Trong tiếng Anh, "reorganize" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường được thay thế bằng "reorganise" với chữ "s" thay vì "z". Gán nhãn ngữ âm cũng khác nhau; "reorganize" trong tiếng Anh Mỹ phát âm /riːˈɔːɡənaɪz/, trong khi tiếng Anh Anh phát âm gần như tương tự với sự khác biệt nhẹ về nhấn âm.