reorganizing
reorganizing (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp lại theo cách khác; tổ chức, cấu trúc lại một thứ gì đó (ví dụ: công việc, tổ chức, hệ thống) để hoạt động hiệu quả hơn hoặc phù hợp hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reorganizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reorganize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reorganized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reorganized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reorganizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reorganizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reorganizing" là dạng động từ của "reorganize", có nghĩa là tổ chức lại hoặc sắp xếp lại một cách có hệ thống. Từ này có thể xuất hiện ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên phiên bản Anh Mỹ thường sử dụng đuôi "-izing" trong khi Anh Anh sử dụng "-ising". Mặc dù nghĩa của từ giữ nguyên giữa hai biến thể, nhưng các quy tắc chính tả và phát âm có thể khác nhau, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong ngữ cảnh văn phong.