repatriation
repatriation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của repatriation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trục xuất cưỡng bức forcible repatriation | Việc hồi hương cưỡng bức những người tị nạn đã gây ra biểu tình ở Seattle tuần trước. The forcible repatriation of refugees sparked protests in downtown Seattle last week. |
trục xuất bắt buộc compulsory repatriation | Việc hồi hương bắt buộc ảnh hưởng đến nhiều người tị nạn ở Mỹ hôm nay. Compulsory repatriation affects many refugees in the United States today. |
trục xuất cưỡng chế forced repatriation | Việc hồi hương cưỡng bức ảnh hưởng đến nhiều người tị nạn ở Mỹ hôm nay. Forced repatriation affects many refugees in the United States today. |
hồi hương tự nguyện voluntary repatriation | Nhiều người tị nạn chọn hồi hương tự nguyện để trở về an toàn. Many refugees choose voluntary repatriation to return home safely. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Repatriation" là thuật ngữ chỉ quá trình đưa công dân hoặc tài sản trở về quê hương, thường áp dụng trong ngữ cảnh di cư, tị nạn hoặc tài sản văn hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "repatriation" có thể đề cập đến các vấn đề pháp lý hoặc hành chính khác nhau giữa hai quốc gia, nhưng cách hiểu chung vẫn nhất quán.
