Bản dịch của từ Repeatedly engaged trong tiếng Việt

Repeatedly engaged

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeatedly engaged(Phrase)

rɪpˈiːtɪdli ˈɛŋɡɪdʒd
riˈpitɪdɫi ˈɛŋɡɪdʒd
01

Tham gia một hoạt động nhiều lần

Participate in an activity multiple times.

多次参加某项活动

Ví dụ
02

Tham gia vào hoạt động thường xuyên hoặc liên tục

Participate regularly or continuously in an activity.

参与到定期或持续的活动中去。

Ví dụ
03

Tham gia liên tục vào một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

Get involved in a task or job consistently.

持续投身于某项任务或工作中。

Ví dụ