rephase
rephase (Verb)
Nghĩa 01
Điều chỉnh pha hoặc thời điểm (của tín hiệu, sóng hoặc chu kỳ) để pha khác đi so với ban đầu.
To phase differently to alter the phase or timing of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rephrase" có nghĩa là diễn đạt lại một câu, một ý kiến hoặc thông điệp bằng cách sử dụng các từ ngữ khác nhưng vẫn giữ nguyên nội dung và ý nghĩa ban đầu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "rephrase" có thể ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "paraphrase". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, viết văn, hoặc trong giao tiếp để làm rõ hoặc giản lược thông tin.