replanting
replanting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của replanting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | replant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | replanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | replanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | replants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | replanting |
replanting (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "replanting" đề cập đến quá trình trồng lại cây cối trong một khu vực sau khi chúng đã bị chặt bỏ hoặc chết. Quá trình này thường được thực hiện nhằm khôi phục và duy trì hệ sinh thái, cũng như cải thiện độ phủ xanh và chất lượng môi trường. Từ "replanting" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm.