Bản dịch của từ Replenish funds trong tiếng Việt

Replenish funds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replenish funds(Phrase)

rɪplˈɛnɪʃ fˈʌndz
ˈrɛpɫənɪʃ ˈfəndz
01

Tăng cường hoặc mở rộng nguồn tài trợ

Strengthen or supplement financial resources

加强或增加财政支持

Ví dụ
02

Cung cấp nguồn tiền mới để bổ sung

Providing fresh funds.

提供新鲜的资金来源。

Ví dụ
03

Hồi phục hoặc bổ sung nguồn tài chính của ai đó

To restore or supplement someone's financial resources.

为某人补充或恢复财务资源

Ví dụ