ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Replenish funds
Tăng cường hoặc mở rộng nguồn tài trợ
Strengthen or supplement financial resources
加强或增加财政支持
Cung cấp nguồn tiền mới để bổ sung
Providing fresh funds.
提供新鲜的资金来源。
Hồi phục hoặc bổ sung nguồn tài chính của ai đó
To restore or supplement someone's financial resources.
为某人补充或恢复财务资源