Bản dịch của từ Reposing trong tiếng Việt

Reposing

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reposing(Verb)

rɪˈpoʊ.zɪŋ
rɪˈpoʊ.zɪŋ
01

Nghĩa là nghỉ ngơi, tựa hoặc được đặt để nghỉ; nằm yên một chỗ, được nâng đỡ hoặc dựa vào cái gì để giữ yên.

To rest or be supported.

休息或靠着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reposing(Noun Countable)

rɪˈpoʊ.zɪŋ
rɪˈpoʊ.zɪŋ
01

Hành động nghỉ ngơi, nằm nghỉ hoặc thư giãn để hồi phục sức lực.

The act of resting.

休息的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ