Bản dịch của từ Repository trong tiếng Việt

Repository

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repository(Noun)

ɹipˈɑzətˌɔɹi
ɹɪpˈɑzɪtˌoʊɹi
01

Nơi chốn hoặc vật dụng để chứa, lưu trữ hoặc cất giữ đồ vật, tài liệu, dữ liệu... (nói chung là nơi giữ gìn những thứ để dùng sau).

A place where or receptacle in which things are or may be stored.

存储的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Repository (Noun)

SingularPlural

Repository

Repositories

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ