represented
represented (Verb)
Nghĩa 01 · Đã hành động hoặc phát biểu chính thức thay mặt cho một người, một nhóm, một tổ chức hoặc một quốc gia.
Đã hành động hoặc phát biểu chính thức thay mặt cho một người, một nhóm, một tổ chức hoặc một quốc gia.
Acted or spoke officially for a person group organization or country
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã thể hiện, mô tả hoặc khắc họa một người hay sự vật theo một cách nhất định.
Đã thể hiện, mô tả hoặc khắc họa một người hay sự vật theo một cách nhất định.
Showed described or portrayed someone or something in a particular way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đã tạo thành hoặc chiếm một số lượng, tỷ lệ hay nhóm nhất định.
Đã tạo thành hoặc chiếm một số lượng, tỷ lệ hay nhóm nhất định.
Constituted or accounted for a particular amount proportion or group
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “represented” là dạng quá khứ của động từ “represent,” có nghĩa là đại diện hoặc thể hiện sự hiện diện của một cá nhân hoặc một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết, tiếng Anh Anh thường sử dụng thêm hình thức "representing" cho các cấu trúc ngữ pháp đa dạng hơn. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt nhẹ ở âm tiết nhấn nhưng không đáng kể.