Bản dịch của từ Reprint trong tiếng Việt
Reprint

Reprint (Adjective)
Được in lại; đã được xuất bản lại (thường là dưới dạng khác hoặc trong lần in mới).
Printed again especially in a different format.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reprint" được định nghĩa là việc in lại một tài liệu hoặc ấn phẩm đã được xuất bản trước đó. Trong tiếng Anh, "reprint" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "reprint" có thể ám chỉ các bản sao có sửa đổi hoặc cập nhật, thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản. Từ này cũng liên quan đến việc phát hành lại tài liệu chuyên ngành hoặc bài viết nghiên cứu đã được công bố trước đó.
Họ từ
Từ "reprint" được định nghĩa là việc in lại một tài liệu hoặc ấn phẩm đã được xuất bản trước đó. Trong tiếng Anh, "reprint" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "reprint" có thể ám chỉ các bản sao có sửa đổi hoặc cập nhật, thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản. Từ này cũng liên quan đến việc phát hành lại tài liệu chuyên ngành hoặc bài viết nghiên cứu đã được công bố trước đó.
