reptilia
reptilia (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tập hợp các loài bò sát (những động vật có da khô, thường có vảy và sinh sản bằng trứng), như rắn, thằn lằn, rùa và cá sấu.
reptiles collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reptilia (Noun)
Nghĩa 01
Một lớp động vật có xương sống máu lạnh, bao gồm rùa, rắn, thằn lằn, cá sấu và aligátor, được phân biệt bởi da phủ vảy hoặc vảy giáp (scutes).
a class of coldblooded vertebrates including turtles snakes lizards crocodiles and alligators distinguished by their skin which is covered in scales or scutes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Reptilia là lớp động vật có xương sống, bao gồm các loài bò sát như rắn, thằn lằn, và rùa. Phân loại này có đặc điểm chính là thân nhiệt lạnh, có da khô và thường được bao bọc bởi vảy. Trong tiếng Anh, khái niệm "Reptilia" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai tiếng, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh vào âm đầu hơn so với người Mỹ.