Bản dịch của từ Required marker trong tiếng Việt

Required marker

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Required marker(Adjective)

rɪkwˈaɪəd mˈɑːkɐ
rɪˈkwaɪɝd ˈmɑrkɝ
01

Mang tính bắt buộc hoặc cưỡng chế

It is mandatory or obligatory.

具有强制性或义务性质

Ví dụ
02

Cần thiết hoặc thiết yếu cho một mục đích cụ thể

Essential or indispensable for a specific purpose.

对于特定目的来说,这既是必需品,也可能是不可或缺的东西。

Ví dụ
03

Đây là điều bắt buộc hoặc đã được chính thức chỉ định.

Ví dụ

Required marker(Noun)

rɪkwˈaɪəd mˈɑːkɐ
rɪˈkwaɪɝd ˈmɑrkɝ
01

Dấu hiệu được dùng trong nhiều hoàn cảnh để thể hiện yêu cầu hoặc điều kiện

在不同场合中,用于表示要求或条件的标记

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ