Anh - Việt

Bản dịch của từ Rescued trong tiếng Việt

rescued

Verb

rescued (Verb)

/ɹˈɛskjud/
/ɹˈɛskjud/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “rescue” — nghĩa là đã cứu ai đó hoặc đã cứu được cái gì đó khỏi nguy hiểm, tai nạn hoặc tình huống gây hại.

simple past and past participle of rescue.

Ví dụ
Các tình nguyện viên đã cứu mười người khỏi trận lũ hôm thứ Bảy.The volunteers rescued ten people from the flood last Saturday.
Họ không cứu ai trong cơn bão tuần trước.They did not rescue anyone during the storm last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rescued (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rescue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rescued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rescued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rescues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rescuing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh