Bản dịch của từ Reservist trong tiếng Việt

Reservist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reservist(Noun)

ɹɪzˈɝvɪst
ɹizˈɝɹvɪst
01

Một người thuộc lực lượng dự bị quân đội — nghĩa là đã từng hoặc đang phục vụ trong quân đội nhưng hiện không tại ngũ thường trực, chỉ được gọi nhập ngũ trở lại khi cần (ví dụ thời chiến hoặc tập huấn).

A member of the military reserve forces.

军事预备役人员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Reservist (Noun)

SingularPlural

Reservist

Reservists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ