Anh - Việt
resettlement
Noun
resettlement (Noun)
/ɹisˈɛɾl̩mn̩t/
/ɹisˈɛɾl̩mn̩t/
AI
Ví dụ
Các chương trình tái định cư nhằm cung cấp nhà ở cho các gia đình bị di tản.Resettlement programs aim to provide housing for displaced families.
Chính phủ đã công bố một kế hoạch tái định cư mới cho cộng đồng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.The government announced a new resettlement plan for flood-affected communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Resettlement" là thuật ngữ chỉ hành động di chuyển một nhóm người từ nơi cư trú hiện tại đến một địa điểm mới, thường xảy ra trong bối cảnh di dân, thiên tai hoặc xung đột. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "resettlement" có thể liên quan đến các chính sách hỗ trợ người tị nạn, nhấn mạnh yếu tố nhân đạo trong quá trình di dời.