Anh - Việt
residuary
Adjective
residuary (Adjective)
/ɹɪzˈɪdʒuɛɹi/
/ɹɪzˈɪdʒuɛɹi/
AI
Nghĩa 01
Thuộc phần còn lại; liên quan đến phần dư, phần còn sót lại sau khi các phần khác đã được lấy đi hoặc phân bổ.
Ví dụ
Quỹ dư thừa sẽ hỗ trợ các dự án cộng đồng địa phương vào năm 2024.The residuary funds will support local community projects in 2024.
Không còn nguồn lực dư thừa nào cho các chương trình xã hội năm nay.There are no residuary resources left for social programs this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "residuary" được dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một phần tài sản còn lại sau khi đã thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ khác. Khái niệm này thường xuất hiện trong di chúc, đề cập tới những người thụ hưởng tài sản thừa kế. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng của từ có thể biến đổi theo ngữ cảnh pháp lý cụ thể.