residuum
Noun
residuum (Noun)
/ɹɪzˈɪdʒuəm/
/ɹɪzˈɪdʒuəm/
AI
Ví dụ
Nhiều người trong tầng lớp cư dân gặp khó khăn trong việc tìm việc ổn định.Many in the residuum struggle to find stable jobs in society.
Tầng lớp cư dân không nhận được đủ hỗ trợ từ chính phủ.The residuum does not receive enough support from the government.
Ví dụ
Chất dư thừa từ ô nhiễm năm ngoái ảnh hưởng đến chất lượng nước địa phương.The residuum from last year's pollution affects our local water quality.
Chất dư thừa không biến mất; nó vẫn còn trong môi trường của chúng ta.The residuum does not disappear; it remains in our environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "residuum" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là phần còn lại hoặc dư thừa sau một quá trình nào đó. Trong khoa học và triết học, "residuum" thường được sử dụng để chỉ các thành phần hoặc chất liệu còn lại sau khi đã loại bỏ phần khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.