Bản dịch của từ Resilient systems trong tiếng Việt

Resilient systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resilient systems(Noun)

rɪzˈɪliənt sˈɪstəmz
rɪˈzɪɫjənt ˈsɪstəmz
01

Một hệ thống có khả năng chịu đựng hoặc nhanh chóng khôi phục sau các điều kiện khó khăn.

A system that can withstand or quickly recover from tough conditions.

一个能够抵御或迅速从困难环境中恢复的系统

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ