Bản dịch của từ Resist fascism trong tiếng Việt

Resist fascism

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist fascism(Phrase)

rˈiːzɪst fˈæʃɪzəm
ˈrɛzɪst ˈfæʃɪzəm
01

Chống lại hoặc từ chối để các ý thức hệ phát xít có thể lan rộng

Oppose or prevent fascist ideas from taking root.

坚决反对并禁止法西斯思想的萌芽。

Ví dụ
02

Chống lại hoặc đấu tranh chống lại các nguyên tắc và thực hành của chủ nghĩa fascism

Resist or stand up against fascist principles or practices.

抵抗或反对法西斯主义的原则或做法

Ví dụ
03

Chủ động phản đối các phong trào hoặc chính sách phát xít

Actively oppose fascist movements or policies.

积极反对法西斯运动或政策

Ví dụ