Anh - Việt
respires
Verb
respires (Verb)
/ɹˈɛspɚz/
/ɹˈɛspɚz/
AI
Ví dụ
Trong bài phát biểu, cô ấy hít thở sâu để bình tĩnh.During the speech, she respires deeply to calm her nerves.
Anh ấy không hít thở đều khi cảm thấy lo lắng nơi công cộng.He does not respires evenly when he feels anxious in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "respires" là động từ chỉ hành động hô hấp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả quá trình trao đổi khí của sinh vật. Ở dạng số nhiều, "respires" thường được sử dụng trong các câu về sự sống của các tế bào hoặc hệ sinh thái. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ nhất.