Bản dịch của từ Responsiveness trong tiếng Việt

Responsiveness

Noun [U/C]

Responsiveness (Noun)

01

Chất lượng phản hồi hoặc phản ứng nhanh chóng.

The quality of being responsive or reacting quickly

Ví dụ

Her responsiveness to messages impressed the interviewer.

Phản ứng của cô ấy với tin nhắn ấn tượng với người phỏng vấn.

Lack of responsiveness in communication can hinder social relationships.

Thiếu sự phản ứng trong giao tiếp có thể làm trở ngại cho mối quan hệ xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Responsiveness

Không có idiom phù hợp