Bản dịch của từ Responsiveness trong tiếng Việt

Responsiveness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Responsiveness(Noun)

rɪˈspɑn.sɪv.nəs
rɪˈspɑn.sɪv.nəs
01

Khả năng phản hồi nhanh; tính nhạy bén trong việc trả lời, phản ứng hoặc xử lý yêu cầu, câu hỏi, tình huống một cách kịp thời.

The quality of being responsive or reacting quickly.

快速反应的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Responsiveness (Noun)

SingularPlural

Responsiveness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ