Bản dịch của từ Rest safely trong tiếng Việt

Rest safely

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest safely(Phrase)

rˈɛst sˈeɪfli
ˈrɛst ˈseɪfɫi
01

Duy trì trạng thái an toàn hoặc bảo đảm

To remain in a safe or protected condition.

以确保安全或受到保护的状态

Ví dụ
02

Nghỉ ngơi trong một môi trường an toàn

Rest in a safe environment.

在安全的环境中休息一下

Ví dụ
03

Cảm thấy thoải mái hoặc an tâm trong thời gian nghỉ ngơi

Feeling relaxed or safe during a break.

在休息或暂停期间感到放松或安心

Ví dụ