Bản dịch của từ Rest well trong tiếng Việt

Rest well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest well(Phrase)

rˈɛst wˈɛl
ˈrɛst ˈwɛɫ
01

Để thư giãn và phục hồi năng lượng

To relax and recover energetically

Ví dụ
02

Ngủ đủ giấc để tái tạo sức sống

To sleep adequately in order to rejuvenate

Ví dụ
03

Sống an yên và không lo âu.

To be at peace and free from worries

Ví dụ