ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rest well
Thư giãn và nạp lại năng lượng một cách tích cực
To relax and recharge.
用来放松心情和恢复精力
Ngủ đủ để lấy lại sức lực
Get enough sleep to recharge your energy.
睡个好觉,焕发新活力
Để được bình yên và không còn lo lắng
Live peacefully and without worries.
心安理得,摆脱烦恼