Bản dịch của từ Restful sleeping patterns trong tiếng Việt

Restful sleeping patterns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restful sleeping patterns(Noun)

rˈɛstfəl slˈiːpɪŋ pˈætənz
ˈrɛstfəɫ ˈsɫipɪŋ ˈpætɝnz
01

Phong cách hay kiểu ngủ yên tĩnh, không bị quấy rầy

The characteristic or way of sleeping peacefully without being disturbed.

平静而安稳的睡眠方式或状态

Ví dụ
02

Một trạng thái ngủ giúp phục hồi sức khỏe và năng lượng

Getting enough sleep helps restore and rejuvenate your health.

睡眠有助于恢复和焕新健康。

Ví dụ
03

Các chu kỳ ngủ nghỉ và thức dậy đều đặn giúp duy trì sức khỏe tốt

Maintaining a regular sleep and wake schedule helps improve your health.

规律的睡眠和起床习惯有助于改善身体健康。

Ví dụ