Bản dịch của từ Retail price trong tiếng Việt

Retail price

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retail price(Idiom)

01

Giá bán hàng cho người tiêu dùng.

The retail price of goods for consumers.

商品向消费者销售的价格

Ví dụ
02

Giá bán được nhà bán lẻ đưa ra chưa tính các khoản giảm giá hoặc khuyến mãi.

The prices set by retailers do not include any discounts or promotions.

零售商设定的价格,不包括任何折扣或促销活动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh