retailer
retailer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của retailer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
retailer | retailers |
Kết hợp từ của retailer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người bán lẻ độc lập independent retailer | Người bán lẻ độc lập đã bắt đầu một sáng kiến cộng đồng để ủng hộ các doanh nghiệp địa phương. The independent retailer started a community initiative to support local businesses. |
nhà bán lẻ lớn large retailer | Nhà bán lẻ lớn cung cấp giảm giá trên các nền tảng truyền thông xã hội phổ biến. The large retailer offers discounts on popular social media platforms. |
đại lý lớn big retailer | Nhà bán lẻ lớn cung cấp giảm giá trên các nền tảng truyền thông xã hội. The big retailer offers discounts on social media platforms. |
nhà bán lẻ hàng đầu leading retailer | Walmart là nhà bán lẻ hàng đầu tại Hoa Kỳ về thực phẩm. Walmart is a leading retailer in the United States for groceries. |
nhà bán lẻ quần áo apparel retailer | Nike là một nhà bán lẻ trang phục hàng đầu tại Hoa Kỳ. Nike is a leading apparel retailer in the United States. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retailer" được định nghĩa là nhà bán lẻ, chỉ các doanh nghiệp hoặc cá nhân mua sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối và bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có đôi chút khác biệt; người Anh thường phát âm mạnh hơn âm "t" trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Retailer" có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa, giúp đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
