Bản dịch của từ Retailer trong tiếng Việt

Retailer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retailer (Noun)

ɹˈitˌeilɚ
ɹˈitˌeilɚ
01

Người hoặc doanh nghiệp bán hàng hóa trực tiếp cho công chúng (không phải bán buôn cho các cửa hàng khác).

A person or business that sells goods to the public.

retailer
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ