Bản dịch của từ Reticence trong tiếng Việt
Reticence
Noun [U/C]

Reticence(Noun)
rˈɛtɪsəns
ˈrɛtɪsəns
Ví dụ
03
Tính chất kiềm chế hoặc hạn chế trong giao tiếp.
The quality of being reserved or restrained in communication
Ví dụ
Reticence

Tính chất kiềm chế hoặc hạn chế trong giao tiếp.
The quality of being reserved or restrained in communication