Bản dịch của từ Reticence trong tiếng Việt

Reticence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reticence(Noun)

rˈɛtɪsəns
ˈrɛtɪsəns
01

Tình trạng ngại ngùng hoặc do dự khi bày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc.

The state of being shy or reluctant to share thoughts or feelings

Ví dụ
02

Thiếu sự sẵn lòng để nói một cách thoải mái.

A lack of willingness to speak freely

Ví dụ
03

Tính chất kiềm chế hoặc hạn chế trong giao tiếp.

The quality of being reserved or restrained in communication

Ví dụ