retiring
Adjective
retiring (Adjective)
/ɹitˈaɪɚɪŋ/
/ɹɪtˈaɪɚɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả tính cách hướng nội, thích sự riêng tư và sống ẩn dật; ít hòa nhập, thường tránh sự chú ý và thích ở một mình hoặc trong môi trường yên tĩnh.
Ví dụ
Nhiều người thích sống khép kín thường thích ở nhà một mình.Many retiring individuals prefer to spend time alone at home.
Cô ấy không khép kín; cô ấy thích tham gia các buổi tiệc và gặp gỡ.She is not retiring; she enjoys social gatherings and parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của retiring (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
retiring đang nghỉ hưu | more retiring nghỉ hưu nhiều hơn | most retiring gần như im lặng |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Retiring” là một động từ phân từ hiện tại của “retire”, có nghĩa là ngừng làm việc khi đến tuổi hoặc sau khi đã làm việc đủ lâu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “retiring” đôi khi còn mang nghĩa ẩn dụ chỉ tính cách xấu hổ hoặc nhút nhát. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ chủ yếu tập trung vào nghĩa chỉ hành động ngừng làm việc mà không có nghĩa ẩn.