Bản dịch của từ Retraining trong tiếng Việt
Retraining

Retraining (Verb)
Hành động đào tạo lại; được huấn luyện lần nữa để học kỹ năng mới hoặc cải thiện/kết hợp kiến thức cũ.
The act of training or being trained again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "retraining" được hiểu là quá trình đào tạo lại nhằm cập nhật kỹ năng hoặc kiến thức cho cá nhân, thường trong bối cảnh nghề nghiệp. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa và hình thức viết tương tự nhau. Tuy nhiên, ở cả hai ngữ cảnh, "retraining" thường liên quan đến việc thích ứng với thay đổi công nghệ hoặc thị trường lao động. Sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa, khiến nó trở thành từ vựng phổ quát trong lĩnh vực giáo dục và phát triển nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "retraining" được hiểu là quá trình đào tạo lại nhằm cập nhật kỹ năng hoặc kiến thức cho cá nhân, thường trong bối cảnh nghề nghiệp. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa và hình thức viết tương tự nhau. Tuy nhiên, ở cả hai ngữ cảnh, "retraining" thường liên quan đến việc thích ứng với thay đổi công nghệ hoặc thị trường lao động. Sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa, khiến nó trở thành từ vựng phổ quát trong lĩnh vực giáo dục và phát triển nghề nghiệp.
