Bản dịch của từ Retreating trong tiếng Việt

Retreating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retreating(Verb)

ɹitɹˈitɪŋ
ɹitɹˈitɪŋ
01

Rút lui; lùi lại; di chuyển về phía sau (thường để tránh nguy hiểm, giảm tiếp xúc hoặc lùi về vị trí an toàn).

To withdraw or move back.

Ví dụ

Dạng động từ của Retreating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retreat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retreated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retreated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retreats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retreating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ