retreating
retreating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retreating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retreat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retreated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retreated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retreats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retreating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retreating" là động từ hiện tại phân từ của động từ "retreat", có nghĩa là rút lui hoặc lùi lại, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tư tưởng hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ, "retreating" chủ yếu dùng để chỉ hành động của một cá nhân hoặc một nhóm rời khỏi một tình huống khó khăn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng từ này.