Anh - Việt

Bản dịch của từ Reversionary trong tiếng Việt

reversionary

NounAdjective

reversionary (Noun)

/ɹˌɛvɚsˈɪvɚəni/
/ɹˌɛvɚsˈɪvɚəni/
AI

Nghĩa 01 · Người thụ hưởng tài sản khi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản được trả lại cho họ (ví dụ: người được nhận tài sản khi quyền sở hữu quay về sau một thời hạn hoặc sau khi người giữ trước mất).

Người thụ hưởng tài sản khi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản được trả lại cho họ (ví dụ: người được nhận tài sản khi quyền sở hữu quay về sau một thời hạn hoặc sau khi người giữ trước mất).

A reversioner.

Ví dụ
John có phải là người thừa kế của tài sản gia đình không?Is John a reversionary of his family's estate?
Mary không phải là người thừa kế vì cô ấy thừa hết mọi thứ.Mary is not a reversionary as she inherited everything outright.

reversionary (Adjective)

/ɹˌɛvɚsˈɪvɚəni/
/ɹˌɛvɚsˈɪvɚəni/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến việc trả lại hoặc trở về quyền sở hữu (thường là của tài sản, bất động sản) — ví dụ: quyền hoặc tình trạng sẽ quay lại cho người nào đó sau một khoảng thời gian hoặc khi một điều kiện xảy ra.

Liên quan đến việc trả lại hoặc trở về quyền sở hữu (thường là của tài sản, bất động sản) — ví dụ: quyền hoặc tình trạng sẽ quay lại cho người nào đó sau một khoảng thời gian hoặc khi một điều kiện xảy ra.

Pertaining to reversion especially that of an estate.

Ví dụ
Quyền tái quyền của cô ấy đối với tài sản được nêu rõ trong di chúc.Her reversionary rights to the property were clearly stated in the will.
Gia đình quyết định không tiếp tục theo đuổi yêu cầu tái quyền.The family decided not to pursue the reversionary claim any further.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh