Bản dịch của từ Reversionary trong tiếng Việt
Reversionary

Reversionary (Noun)
Người thụ hưởng tài sản khi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản được trả lại cho họ (ví dụ: người được nhận tài sản khi quyền sở hữu quay về sau một thời hạn hoặc sau khi người giữ trước mất).
A reversioner.
Reversionary (Adjective)
Liên quan đến việc trả lại hoặc trở về quyền sở hữu (thường là của tài sản, bất động sản) — ví dụ: quyền hoặc tình trạng sẽ quay lại cho người nào đó sau một khoảng thời gian hoặc khi một điều kiện xảy ra.
Pertaining to reversion especially that of an estate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reversionary" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và bất động sản. Nó chỉ trạng thái hoặc quyền lợi có thể trở lại với một bên sau khi điều kiện nhất định được thỏa mãn, như trong trường hợp quyền sở hữu tài sản. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh pháp lý và cách thức áp dụng thuật ngữ có thể khác nhau. Trong phát âm, sự khác biệt có thể không rõ ràng, nhưng người nói có thể nhấn âm khác nhau tùy theo khu vực.
Họ từ
Từ "reversionary" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và bất động sản. Nó chỉ trạng thái hoặc quyền lợi có thể trở lại với một bên sau khi điều kiện nhất định được thỏa mãn, như trong trường hợp quyền sở hữu tài sản. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh pháp lý và cách thức áp dụng thuật ngữ có thể khác nhau. Trong phát âm, sự khác biệt có thể không rõ ràng, nhưng người nói có thể nhấn âm khác nhau tùy theo khu vực.
