revived
revived (Verb)
Nghĩa 01
“Revived” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “revive”, nghĩa là đã làm cho ai/cái gì sống lại, hồi tỉnh hoặc làm cho điều gì đó trở nên sôi động, thịnh hành trở lại.
simple past and past participle of revive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revived (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reviving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revived" (được hồi sinh) xuất phát từ động từ "revive", có ý nghĩa hồi phục, tái sinh hay làm sống lại một cái gì đó đã mất đi. Trong tiếng Anh, "revived" là dạng phân từ quá khứ, thường được sử dụng để chỉ sự phục hồi của một ý tưởng, phong trào hoặc tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong phát âm nhẹ ở một số vùng địa lý.