Bản dịch của từ Revolutionise trong tiếng Việt

Revolutionise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolutionise(Verb)

ɹɛvəlˈuʃənaɪz
ɹɛvəlˈuʃənaɪz
01

Thay đổi một cách căn bản, triệt để; làm cho cái gì đó khác hoàn toàn so với trước đây.

Change radically or fundamentally.

彻底改变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Revolutionise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Revolutionise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Revolutionised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Revolutionised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Revolutionises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Revolutionising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ