Bản dịch của từ Fundamentally trong tiếng Việt

Fundamentally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamentally(Adverb)

fˌʌndəmˈɛnəli
fˌʌndəmˈɛntəli
01

Một cách ảnh hưởng đến bản chất, cấu trúc hoặc nền tảng của điều gì đó; xét về mặt căn bản, về gốc rễ.

In a way that affects the underlying nature or structure of something.

从根本上影响事物的本质或结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách cơ bản và quan trọng; về bản chất, ở mức nền tảng của vấn đề

In a basic and important way.

基本上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ