Anh - Việt

Bản dịch của từ Fundamentally trong tiếng Việt

fundamentally

Adverb

fundamentally (Adverb)

/fˌʌndəmˈɛnəli/
/fˌʌndəmˈɛntəli/
AI

Nghĩa 01

một cách ảnh hưởng đến bản chất, cấu trúc hoặc nền tảng của điều gì đó; xét về mặt căn bản, về gốc rễ.

in a way that affects the underlying nature or structure of something.

Ví dụ
Giáo dục về cơ bản là quan trọng đối với tiến bộ xã hội.Education is fundamentally important for social progress.
Bình đẳng về cơ bản là cần thiết cho một xã hội công bằng.Equality is fundamentally necessary for a fair society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách cơ bản và quan trọng; về bản chất, ở mức nền tảng của vấn đề

in a basic and important way.

Ví dụ
Giáo dục về cơ bản là quan trọng đối với sự phát triển xã hội.Education is fundamentally important for social development.
Bình đẳng về cơ bản là cần thiết cho công bằng xã hội.Equality is fundamentally necessary for social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh