Bản dịch của từ Revuette trong tiếng Việt

Revuette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revuette(Noun)

ɹɨvˈɛt
ɹɨvˈɛt
01

Một vở diễn ngắn theo phong cách revue (kết hợp các tiết mục hài kịch, ca nhạc, múa, thường có chủ đề hoặc nối tiếp nhau), tức là chương trình sân khấu ngắn gồm nhiều tiết mục giải trí.

A short theatrical or musical revue.

短小的歌舞剧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh