Bản dịch của từ Rewallow trong tiếng Việt
Rewallow

Rewallow (Verb)
Đắm mình lại trong một trạng thái tiêu cực hay thói quen nào đó; tức là quay lại lún sâu vào cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi (thường là xấu hoặc tự hại).
To wallow again Frequently with in Chiefly figurative.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Rewallow" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động nuốt lại hoặc nuốt thêm một lần nữa. Từ này có thể sử dụng trong ngữ cảnh y học khi đề cập đến quá trình tiêu hóa hoặc trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc tiếp tục nuốt. Mặc dù từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, "rewallow" ít được sử dụng hơn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc kỹ thuật.
"Rewallow" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động nuốt lại hoặc nuốt thêm một lần nữa. Từ này có thể sử dụng trong ngữ cảnh y học khi đề cập đến quá trình tiêu hóa hoặc trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc tiếp tục nuốt. Mặc dù từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, "rewallow" ít được sử dụng hơn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc kỹ thuật.
