Bản dịch của từ Rex trong tiếng Việt

Rex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rex(Noun)

ɹˈɛks
ɹˈɛks
01

Một người nam là vua hoặc quốc vương; người đứng đầu một vương quốc (giống đực nếu cần nhấn mạnh giới tính).

A male sovereign.

男性君主

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Rex” là từ Latin có nghĩa là “vua” — tức là người đứng đầu, cai trị một quốc gia hoặc vùng đất.

A king.

国王

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh