Bản dịch của từ Rhabdomancy trong tiếng Việt

Rhabdomancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhabdomancy(Noun)

ɹˈæbmənsi
ɹˈæbmənsi
01

Hành động dùng que hoặc thanh (thường chữ Y hoặc L) để dò tìm nước ngầm, khoáng sản hoặc vật thể bị chôn giấu — tức là “dowsing” bằng que dò.

Dowsing with a rod or stick.

用棍探水或矿的行为

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ