Bản dịch của từ Rheologic trong tiếng Việt

Rheologic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rheologic(Adjective)

ɹiəlˈɑdʒɪk
ɹiəlˈɑdʒɪk
01

Liên quan đến sự chảy hoặc dòng chảy của các chất (ví dụ cách vật liệu biến dạng hoặc chảy under lực).

Relating to the flow of matter.

与物质流动相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ