Bản dịch của từ Rhinoceros hide trong tiếng Việt

Rhinoceros hide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhinoceros hide(Noun)

ɹaɪnˈɑsəɹəs haɪd
ɹaɪnˈɑsəɹəs haɪd
01

Lớp da của tê giác được sử dụng làm vật liệu để chế tạo các sản phẩm khác nhau (ví dụ: đồ da, vật trang trí).

The skin of a rhinoceros used as a material for making various products.

犀牛皮是制作各种产品的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh