Bản dịch của từ Rhinolaryngologist trong tiếng Việt

Rhinolaryngologist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhinolaryngologist(Noun)

ɹˌaɪnoʊdɹˈɑləɡəsˌɪts
ɹˌaɪnoʊdɹˈɑləɡəsˌɪts
01

Bác sĩ chuyên khoa về mũi và thanh quản (chuyên khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan tới mũi, họng trên và thanh quản).

An expert or specialist in rhinolaryngology.

耳鼻喉科专家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ