Bản dịch của từ Rhytid trong tiếng Việt

Rhytid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhytid(Noun)

ɹˈaɪtɨd
ɹˈaɪtɨd
01

Một nếp nhăn không mong muốn trên da (thường do lão hóa, tiếp xúc ánh nắng hoặc cử động da).

Any undesirable wrinkle in the skin.

皮肤上的皱纹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh