Bản dịch của từ Rice milk trong tiếng Việt

Rice milk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rice milk (Noun)

ɹɑɪs mɪlk
ɹɑɪs mɪlk
01

Một loại “sữa” thay thế làm từ gạo, được xay hoặc ủ gạo với nước rồi lọc để thu lấy dung dịch có vị nhạt, sánh giống sữa. Thường dùng cho người không uống được sữa bò hoặc ăn chay.

A milk substitute made from rice.

Ví dụ
02

Một loại “sữa” làm bằng cách nấu gạo với nước (và có khi thêm các nguyên liệu khác) cho đến khi hỗn hợp đặc lại; cách gọi này cổ hoặc ít dùng ngày nay.

Milk boiled and thickened with rice and other ingredients. Now historical.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh