Bản dịch của từ Ricey trong tiếng Việt

Ricey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ricey(Adjective)

ɹˈaɪsi
ɹˈaɪsi
01

Miêu tả thứ gì đó giống gạo hoặc có nhiều gạo trong đó; mang tính gạo (ví dụ: mùi, kết cấu hoặc thành phần chủ yếu là gạo).

Of or resembling rice; containing much rice.

像米一样;含有很多米的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh