Bản dịch của từ Ricey trong tiếng Việt
Ricey

Ricey (Adjective)
Miêu tả thứ gì đó giống gạo hoặc có nhiều gạo trong đó; mang tính gạo (ví dụ: mùi, kết cấu hoặc thành phần chủ yếu là gạo).
Of or resembling rice; containing much rice.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ricey" là một tính từ tiếng Anh, thường dùng để mô tả những đặc điểm của gạo, như cấu trúc, hương vị hoặc cảm giác trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể không phổ biến bằng tiếng Anh Anh, nơi nó được sử dụng để chỉ những món ăn có thành phần chủ yếu là gạo. "Ricey" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả điều gì đó có tính chất giống gạo, ví dụ như độ ẩm hoặc kết cấu. Tuy nhiên, sự sử dụng này thường thấy trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khẩu vị.
Từ "ricey" là một tính từ tiếng Anh, thường dùng để mô tả những đặc điểm của gạo, như cấu trúc, hương vị hoặc cảm giác trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể không phổ biến bằng tiếng Anh Anh, nơi nó được sử dụng để chỉ những món ăn có thành phần chủ yếu là gạo. "Ricey" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả điều gì đó có tính chất giống gạo, ví dụ như độ ẩm hoặc kết cấu. Tuy nhiên, sự sử dụng này thường thấy trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khẩu vị.
